Từ đồng nghĩa của bookishness

Alternative for bookishness

bookishness /'bukiʃnis/
  • danh từ
    • tính ham đọc sách
    • lối sách vở

Danh từ

The quality of having or showing great knowledge or learning
erudition learning education knowledge scholarship cultivation culture literacy learnedness refinement wisdom illumination understanding enlightenment information insight letters sophistication edification intellect savvy acquirements attainments lore sageness brains intellectuality pedantry scholarism scholarliness science studiousness training book learning academic attainment academic knowledge higher education civilization civilisation accomplishment experience doctrine intelligence skill schooling breeding belles-lettres polish ability proficiency folklore mythology taste discrimination discernment literature sagacity legend myth teaching tradition urbanity legendry couth know-how gentility humanities accomplishments expertise study worldliness mastery awareness instruction beliefs traditions comprehension philosophy grace finish elegance sayings mythos legends politeness manners advancement civility courtesy intellectual awareness artistic awareness fable saga aestheticism tale class delicacy custom good taste how-to belief art tact dignity superstitions teachings superstition folk-wisdom adage saying saw traditional wisdom oral tradition books letter academic training myths saws stories culturedness fantasy mythus progress grounding storeys refined taste book-learning grasp research cognition intellectual attainment academic achievement expertness prudence adeptness foresight shrewdness acumen judgment omniscience astuteness style broad-mindedness open-mindedness academic study knowingness light articulateness articulacy finesse nous writing proficiency writing ability reading ability reading proficiency background awakening development liberalism courtliness graciousness explanation satori epiphany clarification bodhi ability to read and write fineness politesse precision stateliness handsomeness classiness elegancy gracefulness majesty judgement discipline good manners good breeding fastidiousness subtlety nicety nuance an aha moment fine tuning fine point affability gentleness maturity suavity peace that passeth understanding system branch area of study body of knowledge body of facts field branch of knowledge body of information technique customs urbaneness address fashion practice kindness nobility capacity dress perception savoir-faire elevation improvement

Từ trái nghĩa của bookishness

bookishness Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của book Từ đồng nghĩa của bookish Từ đồng nghĩa của booked Từ đồng nghĩa của booking Từ đồng nghĩa của booklet Từ đồng nghĩa của bookkeeper Từ đồng nghĩa của books Từ đồng nghĩa của bookshelf Từ đồng nghĩa của bookstand Từ đồng nghĩa của bookkeeping Từ đồng nghĩa của bookman Từ đồng nghĩa của booklover Từ đồng nghĩa của bookcase Từ đồng nghĩa của bookaholic Từ đồng nghĩa của bookbag Từ đồng nghĩa của bookhound Từ đồng nghĩa của bookhouse Từ đồng nghĩa của bookjacket Từ đồng nghĩa của bookbinder Từ đồng nghĩa của bookstore Từ đồng nghĩa của bookseller Từ đồng nghĩa của bookselling Từ đồng nghĩa của bookshop Từ đồng nghĩa của bookmaker Từ đồng nghĩa của bookrack Từ đồng nghĩa của bookrest Từ đồng nghĩa của bookmaking Từ đồng nghĩa của booklets Từ đồng nghĩa của booklore Từ đồng nghĩa của booker Từ đồng nghĩa của bookable Từ đồng nghĩa của bookings Từ đồng nghĩa của bookshops Từ đồng nghĩa của bookcases Từ đồng nghĩa của bookkeepings Từ đồng nghĩa của bookmen Từ đồng nghĩa của booksellers Từ đồng nghĩa của bookjackets Từ đồng nghĩa của bookmakers Từ đồng nghĩa của booklovers Từ đồng nghĩa của bookaholics Từ đồng nghĩa của bookmakings Từ đồng nghĩa của bookrests Từ đồng nghĩa của bookers Từ đồng nghĩa của bookracks Từ đồng nghĩa của bookbinders Từ đồng nghĩa của bookkeepers Từ đồng nghĩa của bookshelves Từ đồng nghĩa của bookstands Từ đồng nghĩa của bookstores Từ đồng nghĩa của bookbags Từ đồng nghĩa của bookhounds Từ đồng nghĩa của bookly Từ đồng nghĩa của bookhouses Từ đồng nghĩa của bookstall Từ đồng nghĩa của bookstalls
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock