Từ trái nghĩa của dirty

Alternative for dirty

dirties, dirtied, dirtying, dirtier, dirtiest

Từ đồng nghĩa: dingy, grimy, messy, muddy, sloppy, untidy,

Từ trái nghĩa: clean,

Tính từ

Opposite of tending to cause great distress or anxiety

Từ đồng nghĩa của dirty

dirty Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock