Trái nghĩa của moralize

Alternative for moralize

moralize /'mɔrəlaiz/ (moralise) /'mɔrəlaiz/
  • ngoại động từ
    • răn dạy
    • rút ra bài học đạo đức, rút ra ý nghĩa đạo đức
    • nội động từ
      • luận về đạo đức, luận về luân lý

    Động từ

    Opposite of to supply with moral lessons, teachings, or examples

    Động từ

    Opposite of to philosophically ponder or reason out

    Đồng nghĩa của moralize

    moralize Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock