Từ trái nghĩa của salubrious

Alternative for salubrious

Từ đồng nghĩa: good for you(p), healthy,

Tính từ

Opposite of giving strength, energy and vitality

Từ đồng nghĩa của salubrious

salubrious Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock