Từ trái nghĩa của salubriousness

Alternative for salubriousness

salubriousness
  • danh từ
    • sự lành; sự tốt; tình trạng đem lại sức khoẻ (của khí hậu, không khí)

Danh từ

Opposite of freedom from adulteration or contamination

Từ đồng nghĩa của salubriousness

salubriousness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock