Từ đồng nghĩa của prophylaxis

Alternative for prophylaxis

prophylaxis /prophylaxis/
  • danh từ
    • (y học) phép phòng bệnh

Danh từ

Prevention of, or protective treatment for disease

Từ trái nghĩa của prophylaxis

prophylaxis Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock