Từ đồng nghĩa của catharsis

Alternative for catharsis

catharses

Từ đồng nghĩa: abreaction, katharsis, purgation,

Từ trái nghĩa của catharsis

catharsis Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock