Nghĩa là gì: professionalismprofessionalism /professionalism/
danh từ
tính cách nhà nghề
sự dùng đấu thủ nhà nghề (trong các môn đấu thể thao)
Từ đồng nghĩa của professionalism
Alternative for professionalism
professionalism /professionalism/
danh từ
tính cách nhà nghề
sự dùng đấu thủ nhà nghề (trong các môn đấu thể thao)
Danh từ
The status, methods, character or standards expected of a professional or of a professional organization, such as reliability, discretion, evenhandedness, and fair play
An professionalism synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with professionalism, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của professionalism