Từ đồng nghĩa của playmate

Alternative for playmate

playmates

Từ đồng nghĩa: playfellow,

Danh từ

A companion for someone (especially a child) to play with
chum companion friend pal playfellow buddy comrade mate cobber neighbour neighbor sidekick amigo confidant intimate crony confidante associate compadre familiar main man oppo homeboy partner workmate spar cully mucker ally bro marrow alter ego marrer paisan gabba classmate schoolmate compeer acquaintance bosom pal butty musketeer marra second self cohort china homegirl fidus Achates boon companion colleague sister brother compatriot accomplice sis bosom buddy offsider peer aid helper assistant roommate coworker wingman consort contact best friend cuz bosom friend close friend soul mate fellow co-mate supporter consociate co-worker hobnobber pard connate amiga flatmate good buddy room-mate double gossip cousin roomie lieutenant adjunct apprentice deputy helpmate adjutant aide helpmeet coadjutor plus-one fellow traveler confederate affiliate collaborator confrère accessory connection colluder confrere abetter henchman subordinate pupil acolyte accompaniment bestie one of the folks conniver cooperator kissing cousin fellow worker running mate fellow conspirator business partner offshoot partner in crime great friend devoted friend best buddy faithful friend blood brother staunch friend BFF best bud best mate trusted friend good friend trusty friend constant friend best friend forever fast friend best pal blood sister shadow bezzie bruvver bruv homie cuzzie housemate bud cohabitant cohabitee adherent adviser relation relative man boyo kin close associate matey buckeroo sounding board my friend old fellow old boy old chap fam brother german sworn friend coalitionist lodger cotenant bunkmate bedfellow team-mate mentor counsellor consigliere fella bosom chum lover family teammate co-partner aider auxiliary leaguer bunky counselor constant companion jack relations cater-cousin fellow woman old man dude protagonist follower comrade-in-arms myrmidon kindred soul kindred spirit soul brother soul sister twin member kinsperson hand satellite stall partisan disciple fellow member kinsman spouse homebody bystander kinswoman wife husband counterpart nobleman coz buster squeeze kiddo wahine wifey bidie-in better half concomitant significant other old bean next-door neighbor nearby resident

Danh từ

Either member of a couple in a relationship
partner spouse consort helpmate mate husband wife helpmeet significant other boyfriend cohabitee girlfriend beau hubby lover squeeze better half intended lady man missus other half plus-one woman bedfellow date equal inamorata inamorato missis old lady old man old woman common-law husband common-law wife live-in lover dutch her indoors young man bidie-in boyf girlf trouble and strife POSSLQ fiancée querida WAG companion sweetheart steady beloved escort leman love swain paramour flame suitor fella admirer wifey lady friend groom darling girl ladylove soul mate fancy man boy truelove bird bride fiance man friend gal friend fellow gallant WAGs wives and girlfriends toy boy wooer WAGs madam lady love young lady worshipper dearest little woman mot dona patootie espoused dear baby loved one valentine honey doxy betrothed worshiper fiancé woman friend sugar daddy true love fancy woman domestic partner soulmate wahine amour mistress roommate bridegroom jong femme monogamist bibi sweetie Wag gill concubine follower sweet intimate fiancee hon heartthrob other woman sweetie pie male friend guy friend bae support vrou mister memsahib cohabitant beneficiary housemate longtime companion bedmate confidante chickfriend GF associate guy old dutch monogynist confidant pal buddy guyfriend lover boy concomitant accompaniment squire rib married woman lord and master fiancé gentleman caller gentleman friend husband-to-be benedict newlywed newly-wed heart-throb feme covert angel pet female friend blind date bashert idol treasure heartbeat tootsie sugar love of my life the object of one's affections object of affection first and last dear one the love of one's life one and only the apple of one's eye number one numero uno heart's desire life partner love of one's life romantic partner one's promised life companion lady-love marriage partner courtesan doxie courter idolizer infatuate other man cicisbeo Dutch queen suppliant Juliet bit on the side solicitor Romeo bit of fluff kept woman love interest fancy bit lady wife babe precious dearie catch lass lovebird poppet conquest honeybunch light of my life apple of one's eye snuggle bug cuddle bug my love hetaera odalisque gigolo ball and chain sweet one lovebug future wife marrier cavalier doll sweeting the apple of somebody's eye firm favorite lamb affianced engaged person wife-to-be prospective spouse future prize acquisition female fair-haired boy fan light of one's life captive slave damsel dame chick colleen supporter seduction adherent wench charlie chook lassie enticement captivation enthrallment feather in your cap a notch on someone's bedpost feather in cap

Từ trái nghĩa của playmate

playmate Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của play Từ đồng nghĩa của playful Từ đồng nghĩa của player Từ đồng nghĩa của playfulness Từ đồng nghĩa của playground Từ đồng nghĩa của playtime Từ đồng nghĩa của plaything Từ đồng nghĩa của playwright Từ đồng nghĩa của playhouse Từ đồng nghĩa của playfellow Từ đồng nghĩa của playgroup Từ đồng nghĩa của playgoer Từ đồng nghĩa của playsome Từ đồng nghĩa của playette Từ đồng nghĩa của playlet Từ đồng nghĩa của playsomeness Từ đồng nghĩa của playthrough Từ đồng nghĩa của playing Từ đồng nghĩa của playroom Từ đồng nghĩa của playbook Từ đồng nghĩa của playmaker Từ đồng nghĩa của playfully Từ đồng nghĩa của playgoers Từ đồng nghĩa của played Từ đồng nghĩa của playwear Từ đồng nghĩa của players Từ đồng nghĩa của playwrights Từ đồng nghĩa của playa Từ đồng nghĩa của plays Từ đồng nghĩa của playmates Từ đồng nghĩa của playfuller Từ đồng nghĩa của playfulnesses Từ đồng nghĩa của playtimes Từ đồng nghĩa của playgrounds Từ đồng nghĩa của playgroups Từ đồng nghĩa của playrooms Từ đồng nghĩa của playmakers Từ đồng nghĩa của playhouses Từ đồng nghĩa của playthings Từ đồng nghĩa của playlets Từ đồng nghĩa của playas Từ đồng nghĩa của playfellows Từ đồng nghĩa của playbooks Từ đồng nghĩa của playings Từ đồng nghĩa của playthroughs Từ đồng nghĩa của playettes Từ đồng nghĩa của playability Từ đồng nghĩa của playabilities Từ đồng nghĩa của playsomely Từ đồng nghĩa của playpark Từ đồng nghĩa của playparks
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock