Từ đồng nghĩa của playfellows

Alternative for playfellows

playfellow /'plei,felou/ (playmate) /'pleimeit/
  • danh từ
    • bạn cùng chơi (trong trò chơi trẻ con)
    • (thể dục,thể thao) bạn đồng đội

Danh từ

A network of individuals whom one is acquainted with
friends companions intimates confidantes confidants familiars shadows playmates classmates schoolmates workmates allies comrades associates sisters brothers pals buddies chums spars sidekicks cullies cronies bezzies mates oppos muckers butties bruvvers bruvs marrows marrers marras amigos acquaintances compadres paisans homies bros homeboys cobbers homegirls partners cohorts colleagues compatriots roommates offsiders compeers contacts network support alter egos best friends boon companions bosom buddies bosom friends main men soul mates company one keeps contact gabba acquaintance neighbors neighbours fast friends blood sisters BFFs best friends forever blood brothers sises supporters besties collaborators helpers confederates co-workers accomplices assistants coworkers aides accessories coadjutors abettors aid henchmen deputies backers fellows helpmates attendants subordinates apprentices adjuncts help right-hand men confreres abetters adjutants right-hand women gofers secretaries coadjutants consociates running mates appointees teammates wingmen followers backups adherents helpmeets men Friday servants girls Friday hobnobbers lieutenants coconspirators temps cooperators bedfellows auxiliaries number twos connection workfellows members affiliates partners in crime conspirators flunkies team members participants relations representatives team players relatives connivers running dogs peers paraprofessionals seconds patrons kins aiders acolytes peons sponsors stalls sympathisers relievers stakeholders henchwomen plants subsidiaries hired hands fellow travelers sympathizers flunkeys consort accessaries parties lackeys kinsmen contributors underlings offshoots insiders succorers shareholders minion members of the team juniors kinswomen copartners co-conspirators pupils accompaniment academics ringers shills investors fellow travellers liaisons coalitionists leaguers siblings stooges protectors bodyguards satellites minders heavies hatchet men hangers-on toadies myrmidons captains promoters noblemen cousins counterparts twins kinspersons kissing cousins colluders pards business partners subs third strings vices proxies understudies stand-ins inferiors delegates beginners aides-de-camp subalterns novices deputes trainees surrogates fill-ins gophers seconds-in-command understrappers slaves dependents second fiddles second strings substitutes serfs proteges dependants scrubs relief dogsbodies skivvies personal assistants poodles PA roomies lodgers cotenants bunkmates flatmates housemates hands labor members of staff workers employees outfits hirelings laborers labourers bands labour operators pools foot soldiers workmen men sharers participators actors networks kith mentors partakers intermediaries players go-betweens kindreds agents applicants reciprocity messengers ins entrants

Từ trái nghĩa của playfellows

playfellows Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của play Từ đồng nghĩa của playful Từ đồng nghĩa của player Từ đồng nghĩa của playfulness Từ đồng nghĩa của playground Từ đồng nghĩa của playtime Từ đồng nghĩa của plaything Từ đồng nghĩa của playwright Từ đồng nghĩa của playhouse Từ đồng nghĩa của playmate Từ đồng nghĩa của playfellow Từ đồng nghĩa của playgroup Từ đồng nghĩa của playgoer Từ đồng nghĩa của playsome Từ đồng nghĩa của playette Từ đồng nghĩa của playlet Từ đồng nghĩa của playsomeness Từ đồng nghĩa của playthrough Từ đồng nghĩa của playing Từ đồng nghĩa của playroom Từ đồng nghĩa của playbook Từ đồng nghĩa của playmaker Từ đồng nghĩa của playfully Từ đồng nghĩa của playgoers Từ đồng nghĩa của played Từ đồng nghĩa của playwear Từ đồng nghĩa của players Từ đồng nghĩa của playwrights Từ đồng nghĩa của playa Từ đồng nghĩa của plays Từ đồng nghĩa của playmates Từ đồng nghĩa của playfuller Từ đồng nghĩa của playfulnesses Từ đồng nghĩa của playtimes Từ đồng nghĩa của playgrounds Từ đồng nghĩa của playgroups Từ đồng nghĩa của playrooms Từ đồng nghĩa của playmakers Từ đồng nghĩa của playhouses Từ đồng nghĩa của playthings Từ đồng nghĩa của playlets Từ đồng nghĩa của playas Từ đồng nghĩa của playbooks Từ đồng nghĩa của playings Từ đồng nghĩa của playthroughs Từ đồng nghĩa của playettes Từ đồng nghĩa của playability Từ đồng nghĩa của playabilities Từ đồng nghĩa của playsomely Từ đồng nghĩa của playpark Từ đồng nghĩa của playparks
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock