Từ đồng nghĩa của playpark

Danh từ

A large enclosed piece of ground attached to a country house
park garden parkland grounds woodland estate grassland demesne gardens ground lawns playground premises premisses yard domain greensward common esplanade forest grass green lawn lot meadow place plaza recreation ground square tract forest park botanical gardens country park recreation area village green pleasure garden terrace property grassplot land territory sward plot surroundings turf fields acreage open space holding area backyard playing field recreational area greenery district grassy area field piece of land acres pasture prairie premise mall central location piazza marketplace court lea mead manicured gardens landholding lands freehold commons quinta finca parcel of land rural seat large farm campus zone patch orchard nursery allotment terrain spot sphere environs realm oasis garth habitat enclosure conservatory shrubbery patio rockery greenhouse hothouse real estate rock garden flower garden back yard vegetable garden vegetable plot cultivated plants rose garden botanical garden kitchen garden public park cold frame region expanse barony sector province manor principality realty quarter state dominion kingdom belt real property enclave empire colony parcel county duchy country plat dukedom building area of land tract of land extent arena fief nation jurisdiction dominions landholdings compass land and buildings landed property back forty meadows reserve bit acre dependency possession protectorate division soil town township palatinate pitch exclave mandate monarchy commonwealth immoveables chattels real sovereign state department canton stretch shire homestead plot of land houses buildings title house estates ranch stretch of land spread of land home leasehold federal state sweep portion span section open area unbuilt land farm swathe neck parts corridor clearing band piece swath amplitude strip part spread dorm precincts quad site quadrangle school grounds precinct preserve fiefdom firmament wing stamping ground home park stomping grounds neck of the woods

Từ trái nghĩa của playpark

playpark Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của play Từ đồng nghĩa của playful Từ đồng nghĩa của player Từ đồng nghĩa của playfulness Từ đồng nghĩa của playground Từ đồng nghĩa của playtime Từ đồng nghĩa của plaything Từ đồng nghĩa của playwright Từ đồng nghĩa của playhouse Từ đồng nghĩa của playmate Từ đồng nghĩa của playfellow Từ đồng nghĩa của playgroup Từ đồng nghĩa của playgoer Từ đồng nghĩa của playsome Từ đồng nghĩa của playette Từ đồng nghĩa của playlet Từ đồng nghĩa của playsomeness Từ đồng nghĩa của playthrough Từ đồng nghĩa của playing Từ đồng nghĩa của playroom Từ đồng nghĩa của playbook Từ đồng nghĩa của playmaker Từ đồng nghĩa của playfully Từ đồng nghĩa của playgoers Từ đồng nghĩa của played Từ đồng nghĩa của playwear Từ đồng nghĩa của players Từ đồng nghĩa của playwrights Từ đồng nghĩa của playa Từ đồng nghĩa của plays Từ đồng nghĩa của playmates Từ đồng nghĩa của playfuller Từ đồng nghĩa của playfulnesses Từ đồng nghĩa của playtimes Từ đồng nghĩa của playgrounds Từ đồng nghĩa của playgroups Từ đồng nghĩa của playrooms Từ đồng nghĩa của playmakers Từ đồng nghĩa của playhouses Từ đồng nghĩa của playthings Từ đồng nghĩa của playlets Từ đồng nghĩa của playas Từ đồng nghĩa của playfellows Từ đồng nghĩa của playbooks Từ đồng nghĩa của playings Từ đồng nghĩa của playthroughs Từ đồng nghĩa của playettes Từ đồng nghĩa của playability Từ đồng nghĩa của playabilities Từ đồng nghĩa của playsomely Từ đồng nghĩa của playparks
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock