Đồng nghĩa của monogamist

Alternative for monogamist

monogamist /mɔ'nɔgəmist/
  • danh từ
    • người lấy một vợ; người lấy một chồng

Trái nghĩa của monogamist

monogamist Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock