Đồng nghĩa của pinkish

Alternative for pinkish

pinkish /'piɳkiʃ/ (pinky) /'piɳki/
  • tính từ
    • hơi hồng, hồng nhạt

Trái nghĩa của pinkish

pinkish Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©