Từ đồng nghĩa của floral

Alternative for floral

Từ đồng nghĩa: flowered,

Tính từ

Decorated with or depicting flowers

Từ trái nghĩa của floral

floral Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock