Từ đồng nghĩa của exegetical

Alternative for exegetical

exegetical /,eksi'dʤetik/ (exegetical) /,eksi'dʤetikəl/
  • tính từ
    • (tôn giáo) có tính chất luận bình, có tính chất giải thích

Từ trái nghĩa của exegetical

exegetical Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock