Đồng nghĩa của dynamical

Alternative for dynamical

dynamical /dai'næmikəl/
  • tính từ
    • (như) dynamic
    • (triết học) (thuộc) thuyết động học

Trái nghĩa của dynamical

dynamical Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©