Đồng nghĩa của vinous

Alternative for vinous

vinous /'vainəs/
  • tính từ
    • có màu đỏ rượu vang
    • có mùi vị rượu vang
    • được mùa rượu vang
      • vinous year: năm được mùa rượu vang
    • từ rượu vang mà ra

Adjective

Winy

Trái nghĩa của vinous

vinous Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.