Đồng nghĩa của hardstanding

Alternative for hardstanding

hardstanding
  • danh từ
    • cũng hardstand
    • diện tích lát cứng xe cộ (ô tô hoặc máy bay) có thể đỗ

Noun

Open ground, having a hard surface, used for the storage of material or the parking of vehicles

Trái nghĩa của hardstanding

hardstanding Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©