Từ đồng nghĩa của valium

Alternative for valium

valium
  • danh từ
    • (Valium) Valium (thuốc dùng để giảm căng thẳng thần kinh)
    • (Valium, Valiums) viên thuốc Valium

Từ trái nghĩa của valium

valium Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock