Từ đồng nghĩa của prophecies

Alternative for prophecies

prophecies

Từ đồng nghĩa: divination, prognostication, vaticination,

Từ trái nghĩa của prophecies

prophecies Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock