Đồng nghĩa của kilt

Alternative for kilt

kilt /kilt/ (filibeg) /'filibeg/
  • danh từ
    • váy (của người miền núi và lính Ê-cốt)
    • ngoại động từ
      • vén lên (váy)
      • xếp nếp (vải)

    Động từ

    To gather up (skirts) around the body

    Danh từ

    A garment that hangs from the waist and covers the lower part of the body

    Danh từ

    A tight, usually padded undercoat worn by men over a shirt and under the doublet

    Trái nghĩa của kilt

    kilt Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock