Đồng nghĩa của condiment

Alternative for condiment

condiment /'kɔndimənt/
  • danh từ
    • đồ gia vị

Trái nghĩa của condiment

condiment Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock