Từ trái nghĩa của sentient

Alternative for sentient

Từ đồng nghĩa: animate,

Tính từ

Opposite of being easily influenced (especially of young people)

Từ đồng nghĩa của sentient

sentient Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock