Trái nghĩa của nescient

Alternative for nescient

nescient /'nesiənt/
  • tính từ
    • (nescient off) không biết
    • (triết học) (thuộc) thuyết không thể biết
    • danh từ
      • (triết học) người theo thuyết không thể biết

    Đồng nghĩa của nescient

    nescient Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock