Đồng nghĩa của torturer

Alternative for torturer

torturer /'tɔ:tʃərə/
  • danh từ
    • người tra tấn, người tra khảo
    • người làm khổ

Trái nghĩa của torturer

torturer Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock