Từ đồng nghĩa của pellets

Alternative for pellets

pellet /'pelit/
  • danh từ
    • viên vê nhỏ (bằng giấy, ruột bánh mì, đất...)
    • đạn bắn chim, đạn súng hơi
    • viên thuốc tròn
    • cục tròn nổi (ở đồng tiền...)
    • ngoại động từ
      • bắn bằng viên (giấy, ruột bánh mì, đất...) vê tròn; bắn đạn nhỏ

    Danh từ

    A ball of stone or metal used as a missile shot from a large gun or cannon

    Danh từ

    Plural for a small, rounded, compressed mass of a substance

    Danh từ

    Plural for a small, usually round or cylindrical object, typically designed for easy swallowing

    Danh từ

    Plural for a small round piece of animal feces, especially from a rabbit or rodent

    Danh từ

    Plural for a small piece of glass, stone, or similar material that is typically round or spherical

    Động từ

    To form into pellets

    Từ trái nghĩa của pellets

    pellets Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock