Đồng nghĩa của pebbles

Alternative for pebbles

pebble /'pebl/
  • danh từ
    • đá cuội, sỏi
    • thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh
    • mã não trong

Danh từ

Plural for a small stone, especially one rounded by the action of water

Trái nghĩa của pebbles

pebbles Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock