Từ đồng nghĩa của shies

Alternative for shies

shies, shied, shying, shier, shiest, shyer, shyest

Từ đồng nghĩa: bashful, coy, demure, timid,

Từ trái nghĩa: bold,

Động từ

(shy from) To avoid due to timidness, caution or aversion

Từ trái nghĩa của shies

shies Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock