Từ đồng nghĩa của separates

Alternative for separates

separates, separated, separating

Từ đồng nghĩa: divide, isolate, part, partition, segregate, sort,

Từ trái nghĩa: unite,

Từ trái nghĩa của separates

separates Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock