Từ đồng nghĩa của impendency

Alternative for impendency

impendency
  • danh từ
    • tình trạng sắp xảy đến, tình trạng sắp xảy đến trước mắt

Từ trái nghĩa của impendency

impendency Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock