Từ đồng nghĩa của honk

Alternative for honk

honks, honked, honking

Từ đồng nghĩa: blare, blast, toot,

Danh từ

The sound that a duck makes

Từ trái nghĩa của honk

honk Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock