spin out Thành ngữ, tục ngữ
spin out
make sth.last as long as possible把…拉长
That's all the money there is,so you'll just have to spin it out for the rest of the week.所有的钱都在这儿了,因此你得尽可能地在这星期剩下的日子里节约用钱。
He spun out his story for twenty minutes.他把故事延长了20分钟。
He spun the project ort for over three years.这个工程他拖了3年多。
spin out|spin
v. phr. 1. To go out of control. The bus spun out on the icy road and fell into the ditch. 2. To make something go out of control. Tom stepped on the brakes so fast that he spun his car out of control and went off the road. anchorage ra
1. Của một chiếc ô tô, để mất kiểm soát và bắt đầu quay. Chúng tui đã anchorage ra khi đụng phải mảng băng đó ở lượt đi, nhưng rất may là chúng tui không va vào bất cứ thứ gì. Để kéo dài hoặc kéo dài ra; để kéo dài. Trong cách sử dụng này, một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "spin" và "out". Tại sao người quản lý luôn anchorage vòng các cuộc họp này trong một thời (gian) gian dài như vậy? Chúng tui đã nghe hầu hết điều này rồi! Các luật sư sẽ cố gắng thực hiện thủ tục kháng cáo trong nhiều tháng nếu bất phải là nhiều năm. Có thực sự cần thiết phải anchorage toàn bộ quá trình lâu như vậy không? Tại sao họ anchorage lễ tốt nghề lâu như vậy? Xem thêm: anchorage ra, anchorage anchorage ra
[cho xe cộ] mất kiểm soát, quay. Bạn gần như anchorage trở lại trong lượt cuối cùng đó! Xe ô tô anchorage cuồng trên khắp đường cao tốc khi cơn bão băng ập đến. Xem thêm: anchorage ra, anchorage anchorage ra
1. Kéo dài hoặc kéo dài, như trong Họ kéo dài các cuộc đàm phán trong khoảng thời (gian) gian hàng tháng. Thành ngữ này đen tối chỉ chuyện kéo sợi ra bằng cách xoay tròn. [C. 1600]
2. Xoay mất kiểm soát, như trong Chiếc xe hơi lao ra và đâm vào cửa sổ cửa hàng. [Giữa những năm 1900] Xem thêm: out, circuit circuit out
v. Để anchorage vòng ngoài tầm kiểm soát, khi một chiếc ô tô đang trượt bánh rời khỏi lòng đường: Chiếc ô tô lao ra khỏi tảng băng và lao xuống mương.
Xem thêm: ra, quayXem thêm:
An spin out idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with spin out, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ spin out