Từ đồng nghĩa của tumour

Alternative for tumour

Từ đồng nghĩa: neoplasm, tumor,

Từ trái nghĩa của tumour

tumour Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock