Đồng nghĩa của cyst

Alternative for cyst

cyst /sist/
  • danh từ
    • (sinh vật học) túi bao, nang, bào xác
    • (y học) nang, u nang

Trái nghĩa của cyst

cyst Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock