túi da (một bộ phận của y phục người miền núi Ê-cốt)
Từ đồng nghĩa của sporran
Alternative for sporran
sporran /'spɔrən/
danh từ
túi da (một bộ phận của y phục người miền núi Ê-cốt)
Danh từ
A small pouch, usually made of either fur or plain or fur-trimmed leather, which is worn, suspended from a belt or chain, on the front of a kilt and used to hold various items normally carried in pants pockets
An sporran synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with sporran, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của sporran