Đồng nghĩa của rejuvenescent

Alternative for rejuvenescent

rejuvenescent /,ri:dʤu:vi'nesnt/
  • tính từ
    • làm trẻ lại; trẻ lại

Trái nghĩa của rejuvenescent

rejuvenescent Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock