Đồng nghĩa của pauperizing

Alternative for pauperizing

pauperize /'pɔ:pəraiz/ (pauperise) /'pɔ:pəraiz/
  • ngoại động từ
    • bần cùng hoá

Trái nghĩa của pauperizing

pauperizing Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock