Từ đồng nghĩa của muliebrity

Alternative for muliebrity

muliebrity /,mju:li'ebriti/
  • danh từ
    • tính chất đàn bà, nữ tính
    • tính ẻo lả, tính yếu ớt (như đàn bà)

Từ trái nghĩa của muliebrity

muliebrity Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock