Từ đồng nghĩa của hiccupped

Alternative for hiccupped

hiccup /'hikʌp/ (hiccup) /'hikʌp/
  • danh từ
    • (y học) nấc
    • nội động từ
      • nấc
      • ngoại động từ
        • vừa nói vừa nấc

      Động từ

      Past tense for to noisily release air from the stomach through the mouth

      Từ trái nghĩa của hiccupped

      hiccupped Thành ngữ, tục ngữ

      Music ♫

      Copyright: Proverb ©

      You are using Adblock

      Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

      Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

      I turned off Adblock