Nghĩa là gì: behaviourismbehaviourism /bi'heivjərizm/
danh từ
(triết học) chủ nghĩa hành vi
Từ đồng nghĩa của behaviourism
Alternative for behaviourism
behaviourism /bi'heivjərizm/
danh từ
(triết học) chủ nghĩa hành vi
Danh từ
An approach to psychology focusing on observable behavior, denying any independent significance for mind, and usually assuming that behavior is determined by the environment
An behaviourism synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with behaviourism, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của behaviourism