square off Thành ngữ, tục ngữ
square off
face each other ready to fight, have a fight If Joe and Bud square off, it will be an interesting fight.
square off|square
v. phr., informal To stand ready for fighting with the fists. The two boxers squared off when the bell rang. giải quyết vấn đề
Để chiến đấu, tranh cãi hoặc bắt đầu xung đột hoặc cạnh tranh. Hai võ sĩ sẽ đấu với nhau lúc 9 giờ tối ngày mai. Hai ứng cử viên vừa bình phương lần đầu tiên trong cuộc tranh luận tối qua và tất cả thứ trở nên nóng lên rất nhanh chóng. Ồ, hai người đó luôn bình đẳng trong các cuộc họp. Nó bất có gì mới .. Xem thêm: off, aboveboard aboveboard article off
to accomplish article square; để cắt một cái gì đó cho đến khi nó là hình vuông. Bạn sẽ phải làm vuông góc này ra một chút để nó khớp với phần mà nó sẽ được gắn vào. Hãy cắt bỏ góc này .. Xem thêm: tắt, vuông cắt vuông (vì điều gì đó)
để sẵn sàng cho một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau. John rất tức giận và có vẻ như muốn đánh nhau. Khi hai ô vuông đó tắt, tất cả người tránh ra .. Xem thêm: tắt, ô vuông ô vuông
Hãy vào tư thế chiến đấu, chuẩn bị chiến đấu, như khi họ bình phương, giáo viên bước ra và ngăn họ lại, hoặc Đại sứ nói rằng hai nước đang bình phương với nhau. [Nửa đầu những năm 1800]. Xem thêm: tắt, vuông xóa vuông
v.
1. Để làm ra (tạo) ra một cái gì đó hình vuông hoặc hình chữ nhật: Người thợ mộc cắt tấm ván bằng một cái cưa bàn. Nhà thiết kế vừa tạo hình vuông ở phần mũi giày.
2. Lập trường chiến đấu; Chuẩn bị chiến đấu: Hai võ sĩ đối đầu nhau và trao đổi đòn.
3. Để đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó trong một cuộc thi hoặc cuộc tranh luận: Hai ứng cử viên sẽ đối đầu trong một cuộc tranh luận. Đội vừa đấu với đối thủ lâu năm của mình. Thống đốc chuẩn bị thảo luận với các nhà lập pháp về dự luật thuế mới.
. Xem thêm: tắt, vuông tắt
in. Để chuẩn bị chiến đấu; để chuẩn bị tranh luận hoặc cạnh tranh. Họ tỏ ra bình thường, vì vậy tui hỏi họ có muốn bước ra ngoài không. . Xem thêm: tắt, vuông. Xem thêm:
An square off idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with square off, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ square off