Từ trái nghĩa của inspiriting

Alternative for inspiriting

inspiriting /in'spiritiɳ/
  • tính từ
    • truyền sức sống
    • khuyến khích, cổ vũ, làm hăng hái

Tính từ

Opposite of necessary for life

Từ đồng nghĩa của inspiriting

inspiriting Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock