Đồng nghĩa của sequin

Alternative for sequin

sequin /'si:kwin/
  • danh từ
    • (sử học) đồng xêquin (tiền vàng ở Vơ-ni-zơ)
    • Xêquin (đồ trang sức hình bản tròn như đồng xu, đeo ở áo...)

Trái nghĩa của sequin

sequin Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock