Từ đồng nghĩa của salvos

Alternative for salvos

salvos, salvoes

Từ đồng nghĩa: burst, fusillade, volley,

Từ trái nghĩa của salvos

salvos Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock