Từ đồng nghĩa của onfalls

Alternative for onfalls

onfall /'ɔnfɔ:l/
  • danh từ
    • sự tấn công, sự công kích

Danh từ

Plural for a fierce or destructive attack

Từ trái nghĩa của onfalls

onfalls Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock