Từ đồng nghĩa của pregnancy

Alternative for pregnancy

pregnancies

Từ đồng nghĩa: gestation, maternity,

Danh từ

The condition or period of being pregnant

Tính từ

Occurring or existing before birth

Từ trái nghĩa của pregnancy

pregnancy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock