Từ đồng nghĩa của pinging

Alternative for pinging

ping /piɳ/
  • danh từ
    • tiếng vèo (đạn bay...)
    • nội động từ
      • bay vèo (đạn)

    Động từ

    Twanging or plunking

    Danh từ

    The premature detonation of a fuel charge in Four-stroke cycle engines

    Từ trái nghĩa của pinging

    pinging Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock