Từ đồng nghĩa của humankind

Alternative for humankind

humankind /'hju:mən'kaind/
  • danh từ
    • loài người, nhân đạo

Danh từ

Humanity as a whole
humanity people folks world public species mankind society men human beings Homo sapiens human race mortals man human species the human race humans civilization everyone women men and women civilisation homo sapiens the world at large the human species the world population populace everybody earthly concerns secular interests temporal concerns high society human existence inhabitants and children citizenry denizens folk millions natives mass citizens general public the public world at large people everywhere whole world human interaction social interaction all and sundry every man jack the race of man each and every one every Tom, Dick, and Harry every mother's son individuals persons children living souls others personages souls rabblement many people many other people guys Jane Q. Public John Q. Public peeps persons in the street the people the population all one and all the general public most people the silent majority community voters masses residents nation state body politic all-comers lineage blood clan kinfolk kinfolks stock tribe line house kin kindred race kinsfolk family ménage men, women, and children nationality ethnic group proletariat settlement confederation household person's relations group menage culture group the community the populace the citizens the masses the denizens the residents the citizenry the inhabitants the natives the collective the whole multitude country electorate every person each person collective electors mob crowd commons subjects ratepayers taxpayers herd commoners the common people social order the many the great unwashed commonality commonwealth the hoi polloi plebeians plebs commonalty burghers fold Joe Six-Pack Main Street hoi polloi rank and file Joe Public

Danh từ

The indefinite progression of existence and events in the past, present, and future regarded as a whole

Từ trái nghĩa của humankind

humankind Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của inhuman Từ đồng nghĩa của human Từ đồng nghĩa của inhumane Từ đồng nghĩa của humane Từ đồng nghĩa của humanity Từ đồng nghĩa của inhumanity Từ đồng nghĩa của humanitarian Từ đồng nghĩa của humanize Từ đồng nghĩa của inhumanness Từ đồng nghĩa của humanities Từ đồng nghĩa của humaneness Từ đồng nghĩa của humanizing Từ đồng nghĩa của humanitarianism Từ đồng nghĩa của humanzee Từ đồng nghĩa của humanely Từ đồng nghĩa của humans Từ đồng nghĩa của humanlike Từ đồng nghĩa của inhumanly Từ đồng nghĩa của humanistic Từ đồng nghĩa của humanly Từ đồng nghĩa của humanness Từ đồng nghĩa của inhumanely Từ đồng nghĩa của humanism Từ đồng nghĩa của humanist Từ đồng nghĩa của humanising Từ đồng nghĩa của humanise Từ đồng nghĩa của humanized Từ đồng nghĩa của humankinds Từ đồng nghĩa của humanitarianisms Từ đồng nghĩa của humanised Từ đồng nghĩa của humaner Từ đồng nghĩa của humanists Từ đồng nghĩa của humanizes Từ đồng nghĩa của humanitarians Từ đồng nghĩa của humanest Từ đồng nghĩa của humannesses Từ đồng nghĩa của inhumanities Từ đồng nghĩa của humanenesses Từ đồng nghĩa của humanisms Từ đồng nghĩa của humanistically Từ đồng nghĩa của humanises Từ đồng nghĩa của humanzees
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock