Từ đồng nghĩa của foreigner

Alternative for foreigner

foreigners

Từ đồng nghĩa: alien, noncitizen, outlander, outsider,

Từ trái nghĩa của foreigner

foreigner Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock