Từ đồng nghĩa của habitant

Alternative for habitant

habitant /'hæbitənt/
  • danh từ
    • người ở, người cư trú
    • người Ca-na-dda gốc Pháp

Từ trái nghĩa của habitant

habitant Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock